Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 啥
shá
HSK 3.0 cấp 6
tiếng địa phương cho gì
dialectal equivalent of 什么

Ví dụ câu

你想吃啥?

Nǐ xiǎng chī shá?

Bạn muốn ăn gì?

What do you want to eat?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)