Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 腮
sāi
HSK 3.0 cấp 6
má/gò má
cheek

Ví dụ câu

她的腮红红的。

Tā de sāi hóng hóng de.

Má cô ấy đỏ hồng.

Her cheeks are red.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)