“券” là danh từ chỉ phiếu, vé có giá trị: phiếu giảm giá, phiếu đổi quà, vé vào cửa (“入场券”). Lượng từ đi kèm là “张”: “这张券” là tấm phiếu này. Trong tài chính có “债券” (trái phiếu). Dễ viết nhầm với “卷” (cuộn): “券” có 刀 ở dưới, còn “卷” có 㔾 ở dưới.
这张券可以换一杯咖啡。
Zhè zhāng quàn kěyǐ huàn yì bēi kāfēi.
Phiếu này có thể đổi một cốc cà phê.
This coupon can be exchanged for a cup of coffee.