Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 券
quàn
HSK 3.0 cấp 6
phiếu, voucher, trái phiếu
bond (esp. document split in two, with each party holding one half), contract, deed (i.e. title deed

Ví dụ câu

这张券可以换一杯咖啡。

Zhè zhāng quàn kěyǐ huàn yī bēi kāfēi.

Phiếu này có thể đổi một cốc cà phê.

This coupon can be exchanged for a cup of coffee.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)