Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 权
quán
HSK 3.0 cấp 6
quyền lực, quyền hạn
authority, right, power

Ví dụ câu

老师有权力决定考试时间。

Lǎoshī yǒu quánlì juédìng kǎoshì shíjiān.

Giáo viên có quyền quyết định thời gian thi.

The teacher has the authority to decide the exam time.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)