Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 琴
qín
HSK 3.0 cấp 5
đàn, nhạc cụ dây
qin, a seven-stringed plucked instrument, general name for stringed instruments, zither-like instrum

Ví dụ câu

她会弹琴。

Tā huì tán qín.

Cô ấy biết chơi đàn.

She can play the piano.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)