Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 青
qīng
HSK 3.0 cấp 5
xanh (lá); thanh niên
abbr. for 海

Ví dụ câu

山很青。

Shān hěn qīng.

Núi rất xanh.

The mountain is very green.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)