Hanzi GenzTừ ghép HSK › 青少年
青少年
qīng shào nián
Âm Hán-Việt: thanh thiểu niên
HSK 3.0 cấp 2
thanh thiếu niên
adolescent

Ví dụ câu

图书馆里有很多青少年。

Túshūguǎn lǐ yǒu hěn duō qīngshàonián.

Trong thư viện có rất nhiều thanh thiếu niên.

There are many teenagers in the library.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)