Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 绕 viết sang phồn thể là 繞.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: đi vòng; quấn quanh — 绕路 (đi đường vòng); 绕 + 着 + vật + 走 là đi vòng quanh. Nghĩa bóng: nói vòng vo. Từ ghép: 围绕 (xoay quanh, bao quanh) một chủ đề, 环绕 (bao quanh), 缠绕 (quấn quanh). Đừng nhầm với 扰 (quấy rầy) có bộ tay.
我们绕路走。
Wǒmen rào lù zǒu.
Chúng tôi đi đường vòng.
We took a detour.