Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 围
wéi
HSK 3.0 cấp 3
bao vây, vòng quanh
to surround, enclosure, around

Ví dụ câu

大家围在一起。

Dàjiā wéi zài yīqǐ.

Mọi người vây quanh nhau.

Everyone gathered around.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)