Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 软
ruǎn
HSK 3.0 cấp 4
mềm
soft

Ví dụ câu

这个面包很软。

Zhège miànbāo hěn ruǎn.

Cái bánh mì này rất mềm.

This bread is very soft.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)