Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 闪
shǎn
HSK 3.0 cấp 4
chớp sáng, né tránh
sprain, get out of the way, wink, shine, leave behind, have mishap, twist, sparkle, dodge, flash

Ví dụ câu

闪电闪了一下。

Shǎndiàn shǎn le yīxià.

Chớp sáng lóe lên một cái.

Lightning flashed once.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)