Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 烧
shāo
HSK 3.0 cấp 4
đốt, nướng, nấu
oven broil, roast, burn, broil, run a fever, baking, stew ... in soy sauce, cook, heat, bake, burnin

Ví dụ câu

妈妈在烧菜。

Māma zài shāo cài.

Mẹ đang nấu ăn.

Mom is cooking.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)