Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 剩
shèng
HSK 3.0 cấp 4
còn lại, thừa
to remain

Ví dụ câu

桌子上还剩一个苹果。

Zhuōzi shàng hái shèng yí gè píngguǒ.

Trên bàn còn lại một quả táo.

There is still one apple left on the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)