Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 守

守

shǒu
Âm Hán-Việt: thú
HSK 3.0 cấp 5
canh gác, bảo vệ, giữ
guard, defend, keep watch

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ, nghĩa chính: canh giữ, trông coi (守 门, 守 着 病人); giữ đúng, tuân theo (守 规矩, 守 信用). Nhiều từ ghép thông dụng: 遵守 (tuân thủ), 保守 (bảo thủ), 防守 (phòng thủ), 坚守 (kiên trì giữ), 守护 (canh giữ, bảo vệ), thành ngữ 守株待兔.

Ví dụ câu

他守了一夜的门。

Tā shǒu le yí yè de mén.

Anh ấy canh gác cửa suốt đêm.

He guarded the door all night.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「守」