Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 守
shǒu
HSK 3.0 cấp 4
canh gác, bảo vệ, giữ
guard, defend, keep watch

Ví dụ câu

他守了一夜的门。

Tā shǒu le yī yè de mén.

Anh ấy canh gác cửa suốt đêm.

He guarded the door all night.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)