Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 躺
tǎng
HSK 3.0 cấp 4
nằm
to recline

Ví dụ câu

他躺在床上休息。

Tā tǎng zài chuáng shàng xiūxī.

Anh ấy nằm trên giường nghỉ ngơi.

He lies on the bed to rest.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)