Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 趟
tàng
HSK 3.0 cấp 4
lần, chuyến (lượng từ)
classifier for trips or journeys

Ví dụ câu

我去了一趟北京。

Wǒ qùle yī tàng Běijīng.

Tôi đã đi một chuyến Bắc Kinh.

I went to Beijing once.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)