Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tay (扌) cầm gậy (殳) vung mạnh ra — động tác ném. Từ 'ném' mở rộng thành bỏ vào: bỏ phiếu, bỏ vốn.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ: ném, thả vào — như ném bóng vào rổ: 投进 (ném vào). Nghĩa mở rộng là bỏ (phiếu, vốn, công sức) vào: 投票 (bỏ phiếu), 投资 (đầu tư), 投入 (đầu tư vào, dồn sức vào). 投诉 (khiếu nại) là gửi phản ánh đến nơi có trách nhiệm.
他把球投进篮里。
Tā bǎ qiú tóu jìn lán lǐ.
Anh ấy ném bóng vào rổ.
He threw the ball into the basket.