Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 投身

投身

tóu shēn
Âm Hán-Việt: đầu thân
HSK 3.0 cấp 8
dốc thân vào
to throw oneself into sth

Ví dụ câu

他投身于教育事业。

Tā tóushēn yú jiàoyù shìyè.

Anh ấy dốc thân vào sự nghiệp giáo dục.

He devotes himself to education.

Cách dùng từ này

"投身" là động từ: dấn thân, dốc lòng vào (một sự nghiệp, lĩnh vực). Mẫu "投身于……" hoặc "tóushēn dào … zhōng": "tóushēn yú jiàoyù shìyè" (dấn thân vào sự nghiệp giáo dục). Khác "投入" (bỏ vào, đầu tư tiền, sức; cũng là chăm chú), "投身" là cả con người lao vào.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →