Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 弯
wān
HSK 3.0 cấp 5
uốn cong, khúc cua
to bend

Ví dụ câu

他弯下腰捡东西。

Tā wān xià yāo jiǎn dōngxi.

Anh ấy cúi xuống nhặt đồ.

He bent down to pick up something.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)