Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 舞
HSK 3.0 cấp 5
nhảy múa, điệu múa
dance

Ví dụ câu

她喜欢跳舞。

Tā xǐhuan tiào wǔ.

Cô ấy thích nhảy múa.

She likes to dance.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)