Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 吓
xià
HSK 3.0 cấp 5
làm sợ, dọa
to frighten, to scare

Ví dụ câu

不要恐吓别人。

Bùyào kǒnghè biérén.

Đừng dọa nạt người khác.

Don't threaten others.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)