Hanzi GenzTừ ghép HSK › 跳舞
跳舞
tiào wǔ
Âm Hán-Việt: khêu vũ
HSK 3.0 cấp 3
nhảy múa
to dance

Ví dụ câu

她喜欢跳舞,每天都练习。

Tā xǐhuan tiào wǔ, měitiān dōu liànxí.

Cô ấy thích nhảy múa, ngày nào cũng luyện tập.

She likes dancing and practices every day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)