Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 跳
tiào
HSK 3.0 cấp 3
nhảy
to jump

Ví dụ câu

他跳得很高。

Tā tiào de hěn gāo.

Anh ấy nhảy rất cao.

He jumps very high.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)