Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 铁 viết sang phồn thể là 鐵.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
铁 là danh từ: sắt; làm tính từ nghĩa 'cứng rắn, chắc chắn'. Đứng đầu từ: 铁路 (đường sắt). Đứng cuối từ: 地铁 (tàu điện ngầm), 高铁 (tàu cao tốc), 钢铁 (thép). Một mình: 是铁的 (bằng sắt) — cái ghế này bằng sắt. Thành ngữ 斩钉截铁 (dứt khoát) dùng nghĩa cứng rắn.
这把椅子是铁的。
Zhè bǎ yǐzi shì tiě de.
Cái ghế này bằng sắt.
This chair is made of iron.