Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 铁
tiě
HSK 3.0 cấp 3
sắt, thép
iron, steel

Ví dụ câu

这把椅子是铁的。

Zhè bǎ yǐzi shì tiě de.

Cái ghế này bằng sắt.

This chair is made of iron.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)