Hanzi GenzTừ ghép HSK › 地铁站
地铁站
dì tiě zhàn
Âm Hán-Việt: địa thiết trạm
HSK 3.0 cấp 2
trạm tàu điện ngầm
subway station

Ví dụ câu

地铁站在那边。

Dì tiě zhàn zài nà biān.

Trạm tàu điện ngầm ở đằng kia.

The subway station is over there.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)