Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 鼓舞

鼓舞

gǔ wǔ
Âm Hán-Việt: cổ vũ
HSK 3.0 cấp 6
cổ vũ, khích lệ
heartening (news)

Ví dụ câu

他的话鼓舞了我。

Tā de huà gǔwǔ le wǒ.

Lời nói của anh ấy đã cổ vũ tôi.

His words encouraged me.

Cách dùng từ này

“鼓舞” (cổ vũ, làm phấn chấn) là động từ, cũng dùng như danh từ. Chủ ngữ hay là lời nói, tin vui, thành tích: “他的话 鼓舞了我”. Cũng gặp trong lìng rén gǔwǔ (khiến người ta phấn khởi). Khác “鼓励” (khuyến khích): “鼓励” là động viên ai làm việc gì, còn “鼓舞” là làm tinh thần người ta hăng hái lên.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →