妈妈鼓励了我。
Māma gǔlì le wǒ.
Mẹ đã khuyến khích tôi.
Mom encouraged me.
"鼓励" là động từ, nghĩa là khuyến khích, cổ vũ. Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ, có thể đi kèm với "了" để chỉ hành động đã hoàn thành. Thường đi cùng với "大家, 他, 我"... Người Việt dễ nhầm "鼓励" với "鼓舞" (cũng có nghĩa cổ vũ nhưng thường dùng cho tinh thần).
鼓励 viết sang phồn thể là 鼓勵 gǔ lì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.