Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 勉励

勉励

miǎn lì
Âm Hán-Việt: miễn lệ
HSK 3.0 cấp 7
khuyến khích
to encourage

Ví dụ câu

老师勉励学生努力学习。

Lǎoshī miǎnlì xuéshēng nǔlì xuéxí.

Cô giáo khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ.

The teacher encouraged students to study hard.

Cách dùng từ này

“勉励” (khích lệ) là động từ, hay dùng theo khung “勉励 + người + làm gì”: “老师 勉励 学生 努力 学习” (thầy giáo khích lệ học sinh chăm học). Gần nghĩa “鼓励” (cổ vũ), nhưng “勉励” trang trọng hơn và thường là người trên nói với người dưới.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

勉励 viết sang phồn thể là 勉勵 miǎn lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →