Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 奖励

奖励

jiǎng lì
Âm Hán-Việt: tưởng lệ
HSK 3.0 cấp 5
khen thưởng
to reward

Ví dụ câu

老师奖励了他一本书。

Lǎo shī jiǎng lì le tā yì běn shū.

Cô giáo thưởng cho anh ấy một quyển sách.

The teacher rewarded him with a book.

Cách dùng từ này

“奖励” (khen thưởng) là động từ và danh từ: 老师 奖励 了 他 一本 书, 得到 奖励. Phần thưởng có thể là vật chất hay tinh thần. Khác “鼓励” (khích lệ) là động viên, không nhất thiết có phần thưởng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

奖励 viết sang phồn thể là 獎勵 jiǎng lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →