Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 鼓掌

鼓掌

gǔ zhǎng
Âm Hán-Việt: cổ chưởng
HSK 3.0 cấp 5
vỗ tay
to applaud

Ví dụ câu

大家为他鼓掌。

Dàjiā wèi tā gǔzhǎng.

Mọi người vỗ tay cho anh ấy.

Everyone applauded for him.

Cách dùng từ này

“鼓掌” (vỗ tay) là động từ li hợp, không mang tân ngữ trực tiếp. Muốn nói vỗ tay cho ai thì dùng “为” hoặc “给” trước: “大家 为他鼓掌”. Hay đi với “热烈” (nhiệt liệt): “热烈 鼓掌”. Đừng lẫn với “掌声” (tiếng vỗ tay) là danh từ, đi với “响起” hoặc “一阵”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →