Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 鼓
HSK 3.0 cấp 5
trống, cổ vũ
drum, CL:通[tong4],面[mian4], to drum, to strike, to rouse, to bulge, to swell

Ví dụ câu

他喜欢打鼓。

Tā xǐhuān dǎ gǔ.

Anh ấy thích đánh trống.

He likes to play the drum.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)