Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 官
guān
HSK 3.0 cấp 5
quan chức
official, government organ

Ví dụ câu

他的爸爸是个官。

Tā de bà ba shì ge guān.

Bố anh ấy là một quan chức.

His father is an official.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)