Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 锅
guō
HSK 3.0 cấp 5
nồi, chảo
pot

Ví dụ câu

妈妈在锅里煮汤。

Māma zài guō lǐ zhǔ tāng.

Mẹ đang nấu canh trong nồi.

Mom is cooking soup in the pot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)