Từ tượng thanh tiếng cười, thường lặp thành “哈哈” (ha ha). Đứng một mình ở đầu câu là thán từ tỏ ý vui hoặc đắc ý. Trong phiên âm tên riêng cũng hay dùng 哈.
哈,这个笑话真好笑!
Hā, zhè ge xiào hua zhēn hǎo xiào!
Ha, câu đùa này thật buồn cười!
Ha, this joke is really funny!