Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 哈

哈

hā
Âm Hán-Việt: cáp
HSK 3.0 cấp 5
ha ha (cười)
short for 哈萨克斯坦

Cách dùng chữ này

Từ tượng thanh tiếng cười, thường lặp thành “哈哈” (ha ha). Đứng một mình ở đầu câu là thán từ tỏ ý vui hoặc đắc ý. Trong phiên âm tên riêng cũng hay dùng 哈.

Ví dụ câu

哈,这个笑话真好笑!

Hā, zhè ge xiào hua zhēn hǎo xiào!

Ha, câu đùa này thật buồn cười!

Ha, this joke is really funny!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「哈」