Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 哈
HSK 3.0 cấp 5
ha ha (cười)
abbr. for 哈萨克斯坦

Ví dụ câu

哈,这个笑话真好笑!

Hā, zhè ge xiào hua zhēn hǎo xiào!

Ha, câu đùa này thật buồn cười!

Ha, this joke is really funny!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)