Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 咳
HSK 3.0 cấp 5
tiếng thở dài, ho
sound of sighing, cough

Ví dụ câu

他咳了一声。

Tā ké le yī shēng.

Anh ấy ho một tiếng.

He coughed once.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)