他咳嗽了。
Tā késou le.
Anh ấy bị ho.
He coughed.
"咳嗽" (ho) là động từ, không mang tân ngữ, cũng dùng như danh từ: "他 咳嗽 了", "咳嗽 得 很 厉害", "有点儿 咳嗽". Chữ "嗽" đọc nhẹ. Hay đi cùng các triệu chứng khác như "发烧", "感冒".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.