Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 止咳

止咳

zhǐ ké
Âm Hán-Việt: chỉ khái
HSK 3.0 cấp 9
trị ho/giảm ho
to suppress coughing

Ví dụ câu

这个药可以止咳。

Zhège yào kěyǐ zhǐké.

Thuốc này có thể trị ho.

This medicine can stop coughing.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →