Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 止血

止血

zhǐ xuè
Âm Hán-Việt: chỉ huyết
HSK 3.0 cấp 8
cầm máu
to staunch (bleeding)

Ví dụ câu

医生帮他止血。

Yīshēng bāng tā zhǐxuè.

Bác sĩ giúp anh ấy cầm máu.

The doctor helped him stop the bleeding.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →