Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 血
xiě
HSK 3.0 cấp 3
máu
blood

Ví dụ câu

他的手流血了。

Tā de shǒu liúxuè le.

Tay anh ấy bị chảy máu.

His hand is bleeding.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)