Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 羊
yáng
HSK 3.0 cấp 3
cừu, dê
sheep, goat

Ví dụ câu

草地上有一只羊。

Cǎodì shàng yǒu yī zhī yáng.

Trên bãi cỏ có một con cừu.

There is a sheep on the grass.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)