Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 压

压

yā
Âm Hán-Việt: áp
HSK 3.0 cấp 4
ép, áp lực
to press

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 压 viết sang phồn thể là 壓.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Mái dốc (厂) đè lên đất (土) → ép, áp lực

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“压” là động từ “đè, ép”, như câu mẫu đừng đè lên sách của tôi. Nghĩa bóng là sức ép tinh thần: “压力” (áp lực), áp lực lớn nói là “压力” + “很大”. Từ ghép khác: “血压” (huyết áp), “减压” (giảm áp lực), “压缩” (nén, thu lại). “压岁钱” là tiền lì xì năm mới.

Ví dụ câu

别压我的书。

Bié yā wǒ de shū.

Đừng đè lên sách của tôi.

Don't press on my book.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「压」