Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 压
HSK 3.0 cấp 3
ép, áp lực
to press

Ví dụ câu

别压我的书。

Bié yā wǒ de shū.

Đừng đè lên sách của tôi.

Don't press on my book.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)