Hanzi GenzTừ ghép HSK › 压力
压力
yā lì
Âm Hán-Việt: áp lực
HSK 3.0 cấp 3
áp lực
pressure

Ví dụ câu

工作压力太大了。

Gōngzuò yālì tài dà le.

Áp lực công việc quá lớn.

The work pressure is too great.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)