Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 止
止
zhǐ
HSK 3.0 cấp 6
dừng lại, tác phong
demeanor, bearing
Ví dụ câu
请止步。
Qǐng zhǐ bù.
Xin dừng bước.
Please stop.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
Từ cùng chữ
防止
fáng zhǐ
— phòng ngừa, ngăn chặn
停止
tíng zhǐ
— dừng lại, ngừng
禁止
jìn zhǐ
— cấm, cấm chỉ
Từ liên quan
肿
zhǒng
— sưng, phù
州
zhōu
— châu/tỉnh
舟
zhōu
— thuyền
粥
zhōu
— cháo
株
zhū
— gốc cây
拄
zhǔ
— chống gậy
Từ ghép chứa chữ này
防止
fáng zhǐ
— phòng ngừa, ngăn chặn
停止
tíng zhǐ
— dừng lại, ngừng
禁止
jìn zhǐ
— cấm, cấm chỉ
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)