Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 禁止

禁止

jìn zhǐ
Âm Hán-Việt: cấm chỉ
HSK 3.0 cấp 4
cấm, cấm chỉ
to prohibit

Ví dụ câu

这里禁止吸烟。

Zhèlǐ jìnzhǐ xīyān.

Nơi này cấm hút thuốc.

Smoking is prohibited here.

Cách dùng từ này

"禁止" (cấm) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ hành động như "吸烟" (hút thuốc) để biểu thị lệnh cấm. Thường đi kèm với các danh từ chỉ hành vi bị cấm. Người Việt dễ nhầm "禁止" với "不准"; "禁止" mang tính mạnh mẽ, pháp lý, còn "不准" thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →