Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 防止

防止

fáng zhǐ
Âm Hán-Việt: phòng chỉ
HSK 3.0 cấp 5
phòng ngừa, ngăn chặn
to prevent

Ví dụ câu

我们要防止火灾。

Wǒmen yào fángzhǐ huǒzāi.

Chúng ta phải phòng ngừa hỏa hoạn.

We must prevent fires.

Cách dùng từ này

"防止" (phòng ngừa, ngăn chặn) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ nguy cơ hoặc hậu quả, như "火灾" (hỏa hoạn). Thường đi kèm với "要" (cần) để nhấn mạnh mục đích. Người Việt thường nhầm "防止" với "预防"; "防止" nhấn mạnh hành động ngăn chặn, "预防" nhấn mạnh biện pháp dự phòng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →