我们要防止火灾。
Wǒmen yào fángzhǐ huǒzāi.
Chúng ta phải phòng ngừa hỏa hoạn.
We must prevent fires.
"防止" (phòng ngừa, ngăn chặn) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ nguy cơ hoặc hậu quả, như "火灾" (hỏa hoạn). Thường đi kèm với "要" (cần) để nhấn mạnh mục đích. Người Việt thường nhầm "防止" với "预防"; "防止" nhấn mạnh hành động ngăn chặn, "预防" nhấn mạnh biện pháp dự phòng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.