Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 防
fáng
HSK 3.0 cấp 3
phòng ngừa, đề phòng
to protect

Ví dụ câu

冬天要防感冒。

Dōngtiān yào fáng gǎnmào.

Mùa đông phải phòng cảm cúm.

In winter you should prevent colds.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)