Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 敢

敢

gǎn
Âm Hán-Việt: cảm
HSK 3.0 cấp 4
dám
to dare

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“敢” là động từ năng nguyện “dám”, đứng trước động từ: “你敢去吗?” (bạn dám đi không?). Phủ định là “不敢”. “不敢当” là lời khiêm tốn khi được khen, nghĩa là không dám nhận. Từ ghép: “勇敢” (dũng cảm), “敢于” (dám, có can đảm — văn viết).

Ví dụ câu

你敢去吗?

Nǐ gǎn qù ma?

Bạn dám đi không?

Dare you go?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「敢」