Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“敢” là động từ năng nguyện “dám”, đứng trước động từ: “你敢去吗?” (bạn dám đi không?). Phủ định là “不敢”. “不敢当” là lời khiêm tốn khi được khen, nghĩa là không dám nhận. Từ ghép: “勇敢” (dũng cảm), “敢于” (dám, có can đảm — văn viết).
你敢去吗?
Nǐ gǎn qù ma?
Bạn dám đi không?
Dare you go?