Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bước chân (夂) đặt trên cái miệng (口): mỗi người một bước đi, một lời nói riêng → mỗi, các.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“各” đứng trước danh từ hoặc lượng từ, nghĩa là “các, mỗi (trong một nhóm)”: “各位” (quý vị), “各地” (khắp nơi), “各种” (đủ loại), “各自” (mỗi người riêng), “各个” (từng cái). So với “每”: “每” nhấn từng cá thể giống nhau và hay đi với “都” (“每个人 都 来 了”), còn “各” nhấn mỗi bên một khác: gè yǒu suǒ hào (mỗi người một sở thích).
各人喜欢不同。
Gè rén xǐhuan bùtóng.
Mỗi người thích khác nhau.
Each person likes different things.