Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 挂
guà
HSK 3.0 cấp 3
treo, móc
to hang or suspend (from a hook etc)

Ví dụ câu

墙上挂着一张画。

Qiáng shàng guàzhe yī zhāng huà.

Trên tường treo một bức tranh.

There is a painting hanging on the wall.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)