Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 环
huán
HSK 3.0 cấp 3
vòng, vành
ring, hoop, to surround, link

Ví dụ câu

她手上戴了一个金环。

Tā shǒu shàng dài le yī gè jīn huán.

Cô ấy đeo một chiếc vòng vàng trên tay.

She wears a gold ring on her hand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)