Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 火
huǒ
HSK 3.0 cấp 3
lửa
fire, flame

Ví dụ câu

不要玩火。

Bùyào wán huǒ.

Đừng chơi với lửa.

Don't play with fire.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)